capital of syria
Danh từ (cụm danh từ): - Thủ đô của Syria: "capital of Syria" dùng để chỉ thành phố đóng vai trò là thủ đô của quốc gia Syria. Đây là một thuật ngữ địa lý-chính trị, thường được dùng để nói về thành phố chính thức là trung tâm hành chính của đất nước này. Theo ngữ cảnh phổ biến, "capital of Syria" chính là thành phố Damascus, một trong những thành phố có lịch sử lâu đời nhất thế giới.
- (Thủ đô của Syria là một thành phố nổi tiếng với lịch sử cổ đại.)
- (Nhiều du khách đến thăm thủ đô của Syria để khám phá di sản văn hóa của nó.)
"the capital of Syria, Damascus": cấu trúc này dùng để nhấn mạnh tên cụ thể của thủ đô.
- The capital of Syria, Damascus, is widely regarded as the world's oldest continuously inhabited city. (Thủ đô của Syria, Damascus, được nhiều người coi là thành phố có người sinh sống liên tục lâu đời nhất thế giới.)
"the ancient capital of Syria": dùng để chỉ thủ đô của Syria trong bối cảnh lịch sử.
- According to the New Testament, the Apostle Paul underwent a dramatic conversion on the road to the ancient capital of Syria. (Theo Tân Ước, Sứ đồ Phao-lô đã trải qua một sự cải đạo kịch tính trên đường đến thủ đô cổ đại của Syria.)
Syrian capital (cụm danh từ): thủ đô của Syria, đồng nghĩa với "capital of Syria".
- The Syrian capital has a rich cultural history. (Thủ đô Syria có một lịch sử văn hóa phong phú.)
Damascus (danh từ riêng): tên gọi cụ thể của thành phố thủ đô Syria.
- Damascus is the capital of Syria. (Damascus là thủ đô của Syria.)
- Syrian capital: thủ đô Syria.
- Damascus: tên gọi chính thức của thủ đô Syria.
Không có cụm động từ cụ thể nào liên quan đến "capital of Syria", vì đây là một cụm danh từ chỉ địa danh.
- "the capital of Syria" thường được dùng trong ngữ cảnh địa lý và lịch sử, không có thành ngữ riêng biệt. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các thành ngữ như "the road to the capital" để chỉ hành trình đến trung tâm quyền lực.
- The road to the capital of Syria is historically significant. (Con đường đến thủ đô của Syria có ý nghĩa lịch sử.)